heterodyne oscillator

heterodyne oscillator

A technician adjusts a heterodyne oscillator in a radio receiver.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ dao động ngoại sai (còn gọi là bộ dao động heterodyne) một loại bộ dao động điện tử đầu ra kết hợp (heterodyne) với tín hiệutuyến đến để tạo ra các tần số tổng hiệu. Bộ dao động này thường được sử dụng trong các máy thutuyến để chuyển đổi tín hiệu tần số cao thành tần số trung gian thấp hơn, giúp xử lý khuếch đại dễ dàng hơn.

dụ sử dụng
  • (Bộ dao động ngoại sai một thành phần chính trong máy thu siêu ngoại sai.)
  • (Các kỹ sư đã điều chỉnh bộ dao động ngoại sai để khớp với tần sốtuyến đến.)
  • (Nếu không bộ dao động ngoại sai phù hợp, việc chuyển đổi tín hiệu sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to synchronize a heterodyne oscillator": đồng bộ hóa bộ dao động ngoại sai.

    • The technician synchronized the heterodyne oscillator with the local oscillator frequency. (Kỹ thuật viên đã đồng bộ hóa bộ dao động ngoại sai với tần số dao động cục bộ.)
  • "heterodyne oscillator stability": độ ổn định của bộ dao động ngoại sai.

    • The heterodyne oscillator stability is crucial for clear signal reception. (Độ ổn định của bộ dao động ngoại sai rất quan trọng để thu tín hiệu rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterodyne (adj): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình ngoại sai (kết hợp hai tần số để tạo ra tần số mới).

    • The heterodyne principle is used in many communication systems. (Nguyên ngoại sai được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền thông.)
  • Local oscillator (n): bộ dao động cục bộ (thường một phần của bộ dao động ngoại sai trong máy thu).

    • The local oscillator generates the reference frequency for heterodyning. (Bộ dao động cục bộ tạo ra tần số tham chiếu cho quá trình ngoại sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Beat-frequency oscillator (BFO): bộ dao động tần số đập (một loại tương tự, thường dùng trong máy thu CW).
  • Mixer oscillator: bộ dao động trộn (dùng trong các mạch trộn tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heterodyne with: kết hợp với (tín hiệu khác) để tạo ra tần số mới.

    • The incoming signal heterodynes with the oscillator output. (Tín hiệu đến kết hợp với đầu ra của bộ dao động.)
  • Lock onto: khóa vào (tần số).

    • The heterodyne oscillator must lock onto the carrier frequency. (Bộ dao động ngoại sai phải khóa vào tần số sóng mang.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heterodyne oscillator" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)